galaxy
galaxy (Noun)
Nghĩa 01
Một hệ thống gồm hàng triệu hoặc hàng tỷ ngôi sao cùng với khí và bụi, được giữ với nhau bởi lực hấp dẫn.
A system of millions or billions of stars together with gas and dust held together by gravitational attraction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của galaxy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
galaxy | galaxies |
Kết hợp từ của galaxy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiên hà lớn large galaxy | Dải ngân hà lớn chứa hàng tỷ ngôi sao và hành tinh như của chúng ta. The large galaxy contains billions of stars and planets like ours. |
thiên hà xa xôi remote galaxy | Ngân hà xa xôi cho thấy một cấu trúc xã hội độc đáo giữa cư dân. The remote galaxy shows a unique social structure among its inhabitants. |
dải ngân hà trẻ young galaxy | Dải ngân hà trẻ thể hiện những tương tác xã hội sống động giữa các ngôi sao. The young galaxy shows vibrant social interactions among its stars. |
ngân hà lân cận nearby galaxy | Dải ngân hà gần đó là một chủ đề thú vị cho các cuộc thảo luận xã hội. The nearby galaxy is a fascinating topic for social discussions. |
ngân hà gần nhất nearest galaxy | Ngân hà gần nhất là Andromeda, cách 2.537 triệu năm ánh sáng. The nearest galaxy is Andromeda, located 2.537 million light-years away. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "galaxy" trong tiếng Anh được hiểu là một hệ thống thiên thể khổng lồ bao gồm các ngôi sao, hành tinh, bụi và khí, gắn kết với nhau bởi lực hấp dẫn. Trong tiếng Anh British, "galaxy" và tiếng Anh American cũng sử dụng từ này với cùng một cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, sự phát âm có thể có chút khác biệt, với tiếng Anh British nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Từ "galaxy" thường được dùng trong các lĩnh vực như thiên văn học và vật lý, thể hiện quy mô vũ trụ rộng lớn.
