Bản dịch của từ Galea trong tiếng Việt

Galea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galea(Noun)

gˈeɪliə
gˈeɪliə
01

Một cấu trúc có hình dạng giống mũ bảo hộ (giống vòm che đầu); thường dùng để mô tả một bộ phận có dáng chụp hoặc che như mũ sắt.

A structure shaped like a helmet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ