Bản dịch của từ Gallery rail trong tiếng Việt

Gallery rail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gallery rail(Noun)

ɡˈælɚi ɹˈeɪl
ɡˈælɚi ɹˈeɪl
01

Một lan can trong phòng trưng bày hoặc bảo tàng để trưng bày hoặc bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật.

A railing in a museum or art gallery used to display or protect artworks.

这是博物馆或艺术展览厅用来陈列或保护艺术品的护栏。

Ví dụ
02

Lan can đứng dọc theo mép ban công hoặc phòng tranh nhằm ngăn chặn sự nguy hiểm rơi xuống.

A railing runs along the edge of a balcony or mezzanine to prevent falls.

这是沿着阳台或阁楼边缘设置的栏杆,用以防止人掉落。

Ví dụ
03

Một rào chắn hoặc hành lang bảo vệ an toàn cho khách tham quan ở các khu vực cao của công trình.

A support or barrier to ensure the safety of visitors in the upper areas of the building.

用于建筑物高层区域,保护访客安全的栏杆或护栏。

Ví dụ