Bản dịch của từ Galoshes trong tiếng Việt

Galoshes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galoshes(Noun)

ɡˈælɒʃɪz
ˈɡæɫəʃɪz
01

Một đôi ủng chống thấm nước thường được làm từ cao su, được mang để bảo vệ giày khỏi mưa và tuyết.

A waterproof overshoe typically made of rubber worn to protect shoes from rain and snow

Ví dụ
02

Giày đi mưa cũng có thể chỉ đến một loại giày bảo vệ được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, dành cho việc sử dụng trong thời tiết xấu.

Galoshes can also refer to a type of overshoe made from various materials designed for use in foul weather

Ví dụ
03

Một loại giày che phủ phần chân, thường được sử dụng trong thời tiết ẩm ướt.

A type of shoe that covers part of the leg often used in wet weather

Ví dụ