Bản dịch của từ Gamble trong tiếng Việt
Gamble
Verb Noun [U/C]

Gamble(Verb)
ɡˈæmbəl
ˈɡæmbəɫ
Ví dụ
Ví dụ
Gamble(Noun)
ɡˈæmbəl
ˈɡæmbəɫ
01
Hành động chơi cờ bạc, đặc biệt là để kiếm tiền
Betting actions, especially when money's involved.
赌博行为,特别是为了钱的投注行为。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lần thử vận may chơi trò cờ bạc
Once in a while, I like to try my luck with some gambling.
一次玩一场赌博游戏。
Ví dụ
