gamble
gamble (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gamble (Noun)
Nghĩa 01
Hành động cá cược, đặc biệt là vì tiền.
The act of gambling especially for money
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gamble (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cược mạo hiểm lớn huge gamble | Tham gia một câu lạc bộ mới ở trường là một canh bạc lớn vì bạn không biết liệu mình có thể kết bạn hay không. Joining a new club at school is a huge gamble because you do not know if you will make friends. |
canh bạc khổng lồ enormous gamble | Viết bài luận IELTS mà không lên kế hoạch là một trò may rủi rất lớn có thể làm giảm điểm số của bạn. Writing your IELTS essay without planning is an enormous gamble that can lower your score. |
cược mạo hiểm cao high-risk gamble | Sử dụng mạng xã hội mà không có cài đặt riêng tư là một canh bạc rủi ro cao đối với các bạn trẻ muốn bảo vệ thông tin của mình. Using social media without privacy settings is a high-risk gamble for teenagers who want to protect their information. |
cược lớn big gamble | Việc chọn sống ở một thành phố mới là một canh bạc lớn đối với nhiều người. Nó có thể thay đổi cuộc sống xã hội của họ rất nhiều. Choosing to live in a new city is a big gamble for many people. It can change their social life a lot. |
canh bạc chính trị political gamble | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh mạo hiểm chính trị khi thảo luận các chủ đề xã hội như bầu cử và luật pháp. In the IELTS speaking test, some students take a political gamble by discussing social topics like elections and laws. |