Bản dịch của từ Gamble trong tiếng Việt

Gamble

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamble(Verb)

ɡˈæmbəl
ˈɡæmbəɫ
01

Chơi cược tiền vào kết quả của một trận đấu hoặc sự kiện

The risk of losing money depends on the outcome of a game or event.

在比赛或事件的结果上押注钱财

Ví dụ
02

Tham gia vào một trò chơi xổ số để cược tiền hoặc phần thưởng

Gambling is taking part in a game of chance to win money or a share of the stakes.

参与以金钱或赌注为赌注的赌博游戏

Ví dụ
03

Chấp nhận rủi ro để hy vọng đạt được kết quả mong muốn

Taking a risk in the hope of achieving the desired outcome.

采取冒险行动,希望能达到预期的结果。

Ví dụ

Gamble(Noun)

ɡˈæmbəl
ˈɡæmbəɫ
01

Hành động đánh bạc, đặc biệt là để kiếm tiền

Betting activities, especially when money's involved.

赌博行为,尤其是为了金钱的那种。

Ví dụ
02

Một cuộc mạo hiểm mà người ta chấp nhận rủi ro để có cơ hội nhận được lợi ích

Taking a risk where there's a chance of losing something in pursuit of a potential reward.

这是一场冒险,其中某些东西面临风险,但也可能获得大利益。

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc chơi trò chơi may rủi

Once, I tried my luck at a game of chance.

一次玩一个靠运气的游戏。

Ví dụ