Bản dịch của từ Gambling trong tiếng Việt

Gambling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gambling(Verb)

gˈæmbəlɪŋ
gˈæmblɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “gamble” — chỉ hành động đánh bạc, cá cược hoặc mạo hiểm tiền/tài sản hy vọng thắng; cũng dùng để nói việc liều lĩnh, đánh cược vào kết quả không chắc chắn.

Present participle and gerund of gamble.

赌博的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Gambling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gamble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gambled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gambled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gambles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gambling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ