gambling
gambling (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “gamble” — chỉ hành động đánh bạc, cá cược hoặc mạo hiểm tiền/tài sản hy vọng thắng; cũng dùng để nói việc liều lĩnh, đánh cược vào kết quả không chắc chắn.
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “gamble” — chỉ hành động đánh bạc, cá cược hoặc mạo hiểm tiền/tài sản hy vọng thắng; cũng dùng để nói việc liều lĩnh, đánh cược vào kết quả không chắc chắn.
present participle and gerund of gamble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gambling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gamble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gambled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gambled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gambles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gambling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gambling (cá cược) là hành động đặt cược tài sản vào một trò chơi, sự kiện hoặc kết quả không chắc chắn, với hy vọng thu lợi nhuận. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm 'a' hơn. Ngành công nghiệp cá cược có nhiều hình thức, bao gồm cá cược thể thao, trò chơi casino và xổ số. Tình trạng pháp lý và xã hội của gambling có sự khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia.