Bản dịch của từ Game trong tiếng Việt
Game
VerbNoun Countable

Game (Verb)
ɡˈeɪm
ˈɡeɪm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Game (Noun Countable)
ɡˈeɪm
ˈɡeɪm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một trận hoặc dịp cụ thể diễn ra việc thi đấu thể thao giữa các đội hay người chơi
A particular occasion of playing a sport especially one between two teams or players
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một loại hoạt động hoặc phương tiện giải trí, nhất là loại chơi bằng bàn cờ, bài hoặc máy tính
A type of activity or equipment used for entertainment especially one played using a board cards or a computer
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
