Bản dịch của từ Game trong tiếng Việt
Game

Game(Noun)
Trò chơi; một hoạt động giải trí hoặc cuộc thi mà người tham gia cố gắng thắng hoặc giải trí
A play activity or contest that people take part in for fun or to try to win; an activity played for entertainment, sport, or competition.
Một bộ phận hoặc phần của một hoạt động thể thao hoặc giải trí, như một ván hoặc hiệp
A single part or session of a sport or recreational activity, such as a match, round, set, or inning
Săn bắn; con vật bị săn trong các hoạt động săn bắn
Wild animals hunted for sport or food; hunted game (animals like deer, rabbits, birds)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
game (formal: trò chơi, informal: game) — danh từ. Trò chơi chỉ hoạt động giải trí hoặc thi đấu theo quy tắc, có thể là điện tử, thể thao hoặc board game; dùng để giải trí, rèn kỹ năng hoặc cạnh tranh. Dùng “trò chơi” trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc giáo dục; dùng “game” trong hội thoại thân mật, mạng xã hội, cộng đồng game thủ hoặc khi nói về trò chơi điện tử.
game (formal: trò chơi, informal: game) — danh từ. Trò chơi chỉ hoạt động giải trí hoặc thi đấu theo quy tắc, có thể là điện tử, thể thao hoặc board game; dùng để giải trí, rèn kỹ năng hoặc cạnh tranh. Dùng “trò chơi” trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc giáo dục; dùng “game” trong hội thoại thân mật, mạng xã hội, cộng đồng game thủ hoặc khi nói về trò chơi điện tử.
