Bản dịch của từ Game trong tiếng Việt

Game

Noun [C] Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game(Noun Countable)

ɡeɪm
ɡeɪm
01

Một hoạt động giải trí có quy tắc, có thể chơi cá nhân hoặc theo nhóm, nhằm mục đích vui chơi, cạnh tranh hoặc thử thách kỹ năng. Có thể là trò chơi điện tử, trò chơi trên bàn, trò chơi thể thao, v.v.

Game.

游戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Game(Adjective)

gˈeim
gˈeim
01

(mô tả chân của một người) bị thương vĩnh viễn, đi khập khiễng hoặc què; chân không bình thường do tổn thương lâu dài.

(of a person's leg) permanently injured; lame.

(腿)永久受伤,跛行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sẵn sàng, háo hức làm điều mới hoặc đương đầu với thử thách; sẵn lòng thử việc khó hoặc phiêu lưu.

Eager or willing to do something new or challenging.

渴望尝试新事物或接受挑战

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Game(Noun)

gˈeim
gˈeim
01

Một hoạt động hoặc nghiệp vụ được xem như là trò chơi; tức là một hình thức giải trí, cạnh tranh hoặc kinh doanh mang tính chơi, ví dụ các trò chơi, hoạt động mang tính giải trí hoặc ngành kinh doanh được tổ chức như một trò chơi.

A type of activity or business regarded as a game.

一种被视为游戏的活动或商业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các loài thú hoang (thú có vú hoặc chim) bị săn bắt để làm thức ăn hoặc để săn giải trí.

Wild mammals or birds hunted for sport or food.

狩猎的野生动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một hiệp/đợt chơi hoàn chỉnh trong một trò chơi, kết thúc bằng kết quả cuối cùng (thắng, thua hoặc hòa).

A complete episode or period of play, ending in a final result.

一局完整的比赛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một nhóm thiên nga (tức là tập hợp nhiều con thiên nga đi cùng nhau).

A group of swans.

一群天鹅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một hoạt động được thực hiện để giải trí hoặc vui chơi, thường có quy tắc hoặc mục tiêu nhỏ và nhằm mang lại niềm vui.

An activity that one engages in for amusement or fun.

娱乐活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Game (Noun)

SingularPlural

Game

Games

Game(Verb)

gˈeim
gˈeim
01

Chơi trò chơi điện tử hoặc chơi game (trên máy tính, console, điện thoại).

Play video games.

玩电子游戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thao túng một tình huống để đạt lợi ích cho mình, thường theo cách không công bằng hoặc không trung thực.

Manipulate (a situation), typically in a way that is unfair or unscrupulous.

操纵(不公正地)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tham gia các trò chơi đặt cược, đánh bạc (chơi để kiếm tiền hoặc tài sản thay vì chỉ giải trí).

Play gambling games.

玩赌博游戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Game (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Game

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gamed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gamed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Games

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gaming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ