Bản dịch của từ Game boy trong tiếng Việt

Game boy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game boy(Noun)

ɡˈeɪm bˈɔɪ
ˈɡeɪm ˈbɔɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ