Bản dịch của từ Game set trong tiếng Việt

Game set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game set(Noun)

ɡˈeɪm sˈɛt
ˈɡeɪm ˈsɛt
01

Một bộ sưu tập các vật dụng hoặc món đồ được sử dụng cho mục đích hoặc hoạt động cụ thể

A collection of items or objects used for a specific purpose or activity.

一套用于特定用途或活动的物品或物件

Ví dụ
02

Một loạt trò chơi diễn ra như một phần của trận đấu hoặc cuộc thi

A series of games played during a match or competition.

一系列的游戏在比赛或竞赛中进行。

Ví dụ
03

Một nhóm các pha chơi trong một sự kiện thể thao

A specific form of competition within a sporting event.

在体育赛事中的具体比赛形式

Ví dụ