Bản dịch của từ Game set trong tiếng Việt
Game set
Noun [U/C]

Game set(Noun)
ɡˈeɪm sˈɛt
ˈɡeɪm ˈsɛt
01
Một bộ sưu tập các vật dụng hoặc món đồ được sử dụng cho mục đích hoặc hoạt động cụ thể
A collection of items or objects used for a specific purpose or activity.
一套用于特定用途或活动的物品或物件
Ví dụ
02
Một loạt trò chơi diễn ra như một phần của trận đấu hoặc cuộc thi
A series of games played during a match or competition.
一系列的游戏在比赛或竞赛中进行。
Ví dụ
