Anh - Việt

Bản dịch của từ Game show trong tiếng Việt

game show

Noun

game show (Noun)

/ɡˈeɪm ʃˈoʊ/
/ɡˈeɪm ʃˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một chương trình truyền hình trong đó các thí sinh cạnh tranh để giành giải thưởng bằng cách trả lời các câu hỏi hoặc thực hiện nhiệm vụ.

A television program in which contestants compete for prizes by answering questions or performing tasks.

Ví dụ
Chương trình truyền hình 'Jeopardy!' kiểm tra kiến thức của thí sinh trong nhiều chủ đề.The game show 'Jeopardy!' tests contestants' knowledge in various subjects.
Nhiều người không xem các chương trình trò chơi vào giờ vàng truyền hình.Many people do not watch game shows during prime time television hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh