Bản dịch của từ Game tester trong tiếng Việt

Game tester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game tester(Noun)

ɡˈeɪm tˈɛstɐ
ˈɡeɪm ˈtɛstɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ