Bản dịch của từ Game tester trong tiếng Việt
Game tester
Noun [U/C]

Game tester(Noun)
ɡˈeɪm tˈɛstɐ
ˈɡeɪm ˈtɛstɝ
01
Một chuyên gia tham gia vào quá trình phát triển trò chơi để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách.
A professional involved in the development process of games to ensure they function correctly
Ví dụ
02
Một cá nhân đánh giá lối chơi và đưa ra phản hồi.
An individual who assesses gameplay and provides feedback
Ví dụ
