Bản dịch của từ Gamer trong tiếng Việt

Gamer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamer(Noun)

ɡˈeɪmɐ
ˈɡeɪmɝ
01

Người chơi game chuyên nghiệp hoặc thi đấu thể thao điện tử

A gamer, especially someone who plays professionally or competitively.

一个玩家,特别是以专业或竞技方式进行游戏的人。

Ví dụ
02

Một người thường xuyên tham gia hoạt động chơi game, thường được dùng theo nghĩa chung.

A person engaging in gaming activities, generally used in a broad sense.

一个参与游戏活动的人,通常用来泛指玩游戏的人。

Ví dụ
03

Một người đam mê trò chơi điện tử

A person passionate about video games.

一个热衷于电子游戏的人

Ví dụ