Bản dịch của từ Game trong tiếng Việt
Game

Game (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trận hoặc dịp cụ thể diễn ra việc thi đấu thể thao giữa các đội hay người chơi
A particular occasion of playing a sport especially one between two teams or players
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại hoạt động hoặc phương tiện giải trí, nhất là loại chơi bằng bàn cờ, bài hoặc máy tính
A type of activity or equipment used for entertainment especially one played using a board cards or a computer
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trò chơi trẻ em
Children's game
Trò chơi điện tử
Computer game
Trận đấu lớn
Big game
Trò chơi phiêu lưu
Adventure game
Một trận đấu giằng co
Evenly contested game
Trò chơi điện tử
Video game
Trận đấu giằng co
Tight game
Trận đấu trên sân khách
Away game
Trò chơi cờ bàn
Board game
Trò chơi ngớ ngẩn
Silly game
Trận đấu sít sao
Close game
Trò chơi đoán
Guessing game
Trò chơi thú vị
Entertaining game
Trò chơi bóng
Ball game
Trận đấu play-off
Play-off game
Trò chơi đồng đội
Team game
Trận bóng đá
Soccer game
Một trận đấu hay
Fine game
Trận đấu trên sân nhà
Home game
Trò chơi ngu ngốc
Stupid game
Trò chơi vui nhộn
Fun game
Trò chơi tiệc tùng
Party game
Trò chơi chiến tranh
War game
Trận đấu giao hữu
Exhibition game
Trận bóng chày
Baseball game
Trận đấu trong giải
League game
Tên trò chơi
Title game
Trò chơi mang tính cạnh tranh
Competitive game
Game PC
PC game
Trận bóng đá
Football game
Trò chơi bài
Card game
Thế vận hội Olympic
Olympic game
Trò chơi nhập vai
Role-playing game
Trò chơi trực tuyến
Online game
Trò chơi hay lắm.
Great game
Chơi hay lắm.
Good game
Một trò chơi nhỏ
Little game
Trò chơi trong nhà
Indoor game
Trận đấu tranh chức vô địch
Championship game
Trận đấu hoàn hảo
Perfect game
Đại hội Thể thao Khối Thịnh vượng chung
Commonwealth game
Trò chơi ngoài trời
Outdoor game
Một trận đấu diễn ra rất quyết liệt
Keenly contested game
Trận bóng rổ
Basketball game
Trò chơi nguy hiểm
Dangerous game
Một trận đấu khó khăn
Tough game
Tạo trò chơi
Create game
Trận hòa
Tie game
Thiết kế trò chơi
Design game
Trò chơi thang máy
Lift game
Trận đấu quyết định
Decide game
Trận đấu hòa
Draw game
Hoãn trận đấu
Postpone game
Phát triển trò chơi
Develop game
Trò chơi ném bóng
Pitch game
Thoát khỏi trò chơi
Abandon game
Tham dự trận đấu
Attend game
Sáng tạo trò chơi
Invent game
Tặng game miễn phí
Give away game
Áp đảo trận đấu
Dominate game
Cố tình để thua trận
Throw game
Thua trận
Lose game
Trò chơi hải cẩu
Seal game
Chơi game
Play game
Xem trò chơi
See game
Có trò chơi
Have game
Cải thiện trò chơi
Improve game
Đang trong game
Be in game
Thắng trò chơi
Win game
Nâng tầm cuộc chơi
Raise game
Xem trận đấu
Watch game
Phát hành game
Release game
Chấm dứt trò chơi
Put an end to game
Học trò chơi
Learn game
Vào trò chơi
Enter game
Màn chơi
Level game
Phòng chơi game
Game ~s room
Nhà thiết kế trò chơi
Game designer
Người thắng cuộc
Game winner
Công ty game
Game ~s company
Ngành công nghiệp game
Game ~s industry
Người chơi game
Game player
Trò chơi ~ căn phòng
Game ~ room
Nhà phát triển game
Game developer
Trò chơi với
Game with
Trò chơi
Game of
Trận đấu với
Game against
Tham gia các trò chơi
Participate in GAMES
Tham gia các trò chơi
Take part in GAMES
Tham gia thi đấu trong các trò chơi
Compete in GAMES
Tổ chức các trò chơi
Hold GAMES
Tổ chức TRÒ CHƠI
Host GAMES
Tôi mới chơi trò này.
New to this game
Đó là một phần tất yếu của cuộc chơi.
All part of the game
Game (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
