Bản dịch của từ Ganache trong tiếng Việt

Ganache

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ganache(Noun)

ɡənˈɑtʃi
ɡənˈɑtʃi
01

Một loại nhân hoặc kem làm từ sô-cô-la và kem tươi, được đánh (trộn) đến mịn, thường dùng để phủ, nhồi hoặc làm truffle và các món bánh ngọt.

A whipped filling of chocolate and cream used in confectioneries such as cakes and truffles.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ganache (Noun)

SingularPlural

Ganache

Ganaches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh