Bản dịch của từ Garbageman trong tiếng Việt

Garbageman

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garbageman(Noun Countable)

ɡˈɑːbɪdʒmən
ˈɡɑrˌbeɪɡmən
01

Người thu gom rác; công nhân thu gom rác; nhân viên thu gom rác

A person whose job is to collect and dispose of household or commercial garbage

Ví dụ
02

Công nhân vệ sinh môi trường; nhân viên môi trường; người dọn rác đường phố

(informal) a sanitation worker responsible for street cleaning and waste collection

Ví dụ