Bản dịch của từ Gardening leave trong tiếng Việt
Gardening leave
Noun [U/C]

Gardening leave(Noun)
ɡˈɑɹdənɨŋ lˈiv
ɡˈɑɹdənɨŋ lˈiv
01
Thời gian nhân viên vẫn còn trong danh sách lương nhưng không cần phải làm việc, thường được dùng khi người đó chuẩn bị rời công việc.
The period when an employee continues to receive a paycheck but isn't required to work is often used when someone leaves their job.
这是指员工仍在薪酬名册上,但暂时不需要工作的期间,常用于员工离职前的过渡期。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận trong đó nhân viên không làm việc trong thời gian nghỉ việc nhưng vẫn nhận lương.
A соглашение в котором сотрудник не работает в уведомительный период, но все равно получает оплату.
这是指一项协议,在此协议下,员工在通知期内不工作,但仍然可以领取工资。
Ví dụ
