Bản dịch của từ Gardening leave trong tiếng Việt

Gardening leave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gardening leave(Noun)

ɡˈɑɹdənɨŋ lˈiv
ɡˈɑɹdənɨŋ lˈiv
01

Thời gian mà nhân viên vẫn còn trong danh sách lương nhưng không bắt buộc phải đi làm, thường được dùng khi người đó chuẩn bị rời khỏi công việc.

This is the period during which an employee still receives a paycheck but isn't required to work, typically used when someone leaves a job.

这是指员工仍在工资单上的时期,但不需要工作的时间,通常在员工离职时使用。

Ví dụ
02

Một thời gian nghỉ phép dành cho người lao động đã nghỉ việc hoặc bị sa thải, trong đó họ được yêu cầu không tới nơi làm việc.

The leave entitlement for an employee who resigns or gets fired, during which they are required to stay away from the workplace.

辞职或被解雇的员工的假期时间,指的是他们被要求远离工作地点的那段时间。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận trong đó nhân viên không làm việc trong thời gian báo trước nhưng vẫn nhận lương.

An agreement where an employee does not work during the notice period but still receives salary.

这是一种协议,员工在通知期间不工作,但仍能获得薪水。

Ví dụ