Bản dịch của từ Garment trong tiếng Việt
Garment
Noun

Garment (Noun)
ɡˈɑːmənt
ˈɡɑrmənt
01
Một món đồ mặc, đặc biệt là trang phục trang trọng
A piece of clothing especially a formal one
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Garment

Một món đồ mặc, đặc biệt là trang phục trang trọng
A piece of clothing especially a formal one
Từ tiếng Việt gần nghĩa