Bản dịch của từ Garri trong tiếng Việt

Garri

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garri(Noun)

ɡˈæɹi
ɡˈæɹi
01

Garri là bột làm từ củ sắn (khoai mì) ở Tây Phi, thường được rang khô để ăn với nước sốt, sữa hoặc làm thành bữa ăn nhanh.

(in West Africa) cassava flour.

木薯粉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh