Bản dịch của từ Gateway trong tiếng Việt
Gateway
Noun

Gateway (Noun)
ɡˈeɪtweɪ
ˈɡeɪtˌweɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một điểm điện tử kết nối hai mạng, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính.
An electronic point connecting two networks especially in computing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
