Bản dịch của từ Gauging trong tiếng Việt

Gauging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gauging(Verb)

gˈeɪdʒɪŋ
gˈeɪdʒɪŋ
01

Đo lường hoặc xác định mức độ, lượng hoặc mức của một cái gì đó (ví dụ: gauging interest = đo lường mức độ quan tâm).

To measure or determine the amount level or degree of something.

Ví dụ

Dạng động từ của Gauging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gauge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gauged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gauged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gauges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gauging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ