Bản dịch của từ Gaussian distribution trong tiếng Việt
Gaussian distribution

Gaussian distribution (Noun)
Một phân bố xác suất đối xứng với giá trị trung bình, cho thấy dữ liệu gần giá trị trung bình xuất hiện thường xuyên hơn dữ liệu ở xa giá trị trung bình, còn được gọi là phân phối chuẩn.
A probability distribution that is symmetric about the mean showing that data near the mean are more frequent in occurrence than data far from the mean also known as a normal distribution.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phân phối Gaussian, hay còn gọi là phân phối chuẩn, là một trong những khái niệm quan trọng trong thống kê và xác suất. Nó miêu tả sự phân bố của các biến ngẫu nhiên thực tế trong không gian với hình dạng "chuông". Phân phối Gaussian được đặc trưng bởi hai tham số: giá trị trung bình và phương sai. Tên gọi "Gaussian" được đặt theo tên nhà toán học Carl Friedrich Gauss. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Phân phối Gaussian, hay còn gọi là phân phối chuẩn, là một trong những khái niệm quan trọng trong thống kê và xác suất. Nó miêu tả sự phân bố của các biến ngẫu nhiên thực tế trong không gian với hình dạng "chuông". Phân phối Gaussian được đặc trưng bởi hai tham số: giá trị trung bình và phương sai. Tên gọi "Gaussian" được đặt theo tên nhà toán học Carl Friedrich Gauss. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
