Bản dịch của từ Gazelle trong tiếng Việt

Gazelle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gazelle(Noun)

ɡˈæzɛl
ɡəˈzɛɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ