Bản dịch của từ Gear ratio trong tiếng Việt

Gear ratio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gear ratio(Noun)

ɡˈiə rˈæʃɪˌəʊ
ˈɡɪr ˈrɑtioʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ