Anh - Việt

Bản dịch của từ Geared trong tiếng Việt

geared

AdjectiveVerb

geared (Adjective)

/ɡɪəd/
/ˈɡɪrd/
AI

Nghĩa 01 · được trang bị hoặc gắn với một thiết bị, tính năng cụ thể

được trang bị hoặc gắn với một thiết bị, tính năng cụ thể

equipped or fitted with a particular device or feature

Ví dụ
Điện thoại mới được trang bị các tính năng bảo mật tiên tiến cho người dùng.The new phone is geared with advanced security features for users.
Các ứng dụng xã hội chưa được thiết kế để thảo luận học thuật nghiêm túc.Social apps are not geared for serious academic discussions yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · được thiết kế/nhắm tới một mục đích hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: 'hướng tới người mới bắt đầu')

được thiết kế/nhắm tới một mục đích hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: 'hướng tới người mới bắt đầu')

designed or oriented toward a particular purpose or group (e.g., 'geared toward beginners')

Ví dụ
Cuốn sách IELTS này được thiết kế cho người mới về chủ đề xã hội.This IELTS book is geared toward social topic beginners.
Bài thi nói không dành cho các cuộc thảo luận xã hội nâng cao.The speaking test is not geared toward advanced social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

geared (Verb)

/ɡˈiəd/
/ˈɡɪrd/
AI

Nghĩa 01 · dạng quá khứ/phân từ của động từ 'gear' — được trang bị (vật dụng, thiết bị)

dạng quá khứ/phân từ của động từ 'gear' — được trang bị (vật dụng, thiết bị)

past participle of 'gear' (to equip)

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới được trang bị để hỗ trợ người cao tuổi.The new community center is geared to support elderly people.
Chương trình xã hội này không nhằm giúp đỡ thanh thiếu niên.This social program is not geared toward helping teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · dạng quá khứ/phân từ của 'gear' — được chuẩn bị hoặc điều chỉnh để phù hợp với một mục đích cụ thể

dạng quá khứ/phân từ của 'gear' — được chuẩn bị hoặc điều chỉnh để phù hợp với một mục đích cụ thể

past participle of 'gear' (to prepare or adapt)

Ví dụ
Khóa học IELTS được thiết kế để cải thiện kỹ năng nói xã hội nhanh chóng.The IELTS course was geared to improve social speaking skills quickly.
Chương trình xã hội mới không nhằm giúp thanh thiếu niên tìm việc làm.The new social program is not geared toward helping teenagers find jobs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · dạng quá khứ/phân từ của 'gear' — (bánh răng) ăn khớp; đã vào số

dạng quá khứ/phân từ của 'gear' — (bánh răng) ăn khớp; đã vào số

past participle of 'gear' (to engage gears)

Ví dụ
Chiếc xe đạp cũ đã được điều chỉnh để đi lại dễ dàng trong thành phố.The old bike was geared for easy riding in the city.
Chiếc xe này không được thiết kế để chạy trên đường nông thôn gập ghềnh.This car is not geared to handle rough rural roads.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh