gears
Noun
gears (Noun)
/gˈɪɹz/
/gˈɪɹz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “gear” — các bánh răng hoặc các bộ phận truyền động trong máy móc; cũng có thể chỉ các cấp số trên xe (hộp số).
Dạng số nhiều của “gear” — các bánh răng hoặc các bộ phận truyền động trong máy móc; cũng có thể chỉ các cấp số trên xe (hộp số).
plural of gear.
Ví dụ
Các bánh răng của xã hội thường quay chậm trong suy thoái kinh tế.The gears of society often turn slowly during economic downturns.
Các bánh răng không dễ dàng chuyển động trong một cộng đồng chia rẽ.The gears do not shift easily in a divided community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gears (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gear | gears |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gears" có nghĩa là "bánh răng", thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các bộ phận cơ khí có chức năng truyền động và tăng tốc độ giữa các trục. Trong tiếng Anh Mỹ, "gear" có thể chỉ cả danh từ số ít và số nhiều, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này trong các ngữ cảnh tương tự nhưng có thể thêm nghĩa như “trang thiết bị” trong một số ngữ cảnh. Giao tiếp bằng âm thanh của từ cũng có thể khác biệt tùy vào ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.