Bản dịch của từ Geist trong tiếng Việt

Geist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geist(Noun)

ɡˈaɪst
ɡˈaɪst
01

Ý chỉ tinh thần, tư tưởng chung của một nhóm người, một thời đại hoặc một phong trào — những giá trị, thái độ và quan niệm phổ biến tạo nên nét đặc trưng chung của cộng đồng hoặc thời kỳ đó.

Spirit of a group age era etc.

Ví dụ
02

'Geist' trong nghĩa này chỉ một hiện tượng ma xuất hiện, tức là hình bóng hay linh hồn hiện ra như ma quỷ hoặc bóng ma.

Ghost apparition.

Ví dụ

Dạng danh từ của Geist (Noun)

SingularPlural

Geist

Geists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh