Bản dịch của từ Gender conforming female trong tiếng Việt

Gender conforming female

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gender conforming female(Noun)

ɡˈɛndɐ kənfˈɔːmɪŋ fˈɛmeɪl
ˈɡɛndɝ ˈkɑnfɝmɪŋ ˈfiˈmeɪɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ