genera
Noun
genera (Noun)
/dʒˈɛnɚə/
/dʒˈɛnəɹə/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của từ "genus" trong tiếng Anh, dùng để chỉ nhiều "chi" (một bậc phân loại sinh học dùng để nhóm các loài có đặc điểm chung).
plural of genus.
Ví dụ
Nhà khoa học đã phân loại các chi thực vật khác nhau trong vườn.The scientist classified the different genera of plants in the garden.
Mỗi chi động vật có những đặc điểm riêng.Each genera of animals has its own unique characteristics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của genera (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
genus | genera |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Genera" là một thuật ngữ trong sinh học phân loại, chỉ số nhiều của "genus", dùng để nhóm các loài sinh vật có đặc điểm chung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên môn, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa là "nhóm các loài".