ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
General anesthesia
Một trạng thái mất ý thức do y học gây ra, trong đó người bệnh không nhận thức được cuộc phẫu thuật hoặc thủ thuật đang diễn ra.
麻醉状态是一种由药物引起的失去意识状态,患者无法察觉到手术或治疗正在进行中。
Một loại gây mê ảnh hưởng toàn bộ cơ thể và làm thay đổi cảm giác cũng như ý thức.
An anesthetic that affects the entire body and alters sensations and perception.
一种麻醉剂会影响全身,改变感觉和知觉。
Việc sử dụng khí hoặc thuốc truyền tĩnh mạch để gây mất ý thức phục vụ các thủ thuật phẫu thuật.
Using gas or intravenous drugs to induce unconsciousness for surgical procedures.
通过使用气体或静脉注射药物来引发意识丧失,以便进行手术。