Bản dịch của từ General autonomy trong tiếng Việt

General autonomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General autonomy(Noun)

dʒˈɛnərəl ɔːtˈɒnəmi
ˈdʒɛnɝəɫ ˌoʊˈtɑnəmi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ