Bản dịch của từ General autonomy trong tiếng Việt
General autonomy
Noun [U/C]

General autonomy(Noun)
dʒˈɛnərəl ɔːtˈɒnəmi
ˈdʒɛnɝəɫ ˌoʊˈtɑnəmi
Ví dụ
02
Tự do hay quyền tự quyết trong việc đưa ra quyết định
Independence or freedom in making decisions
自主权或做决定的自由
Ví dụ
03
Quyền tự trị, đặc biệt trong một lĩnh vực riêng biệt
Autonomy or self-governing rights and conditions, especially within a specific field.
Quyền tự trị hoặc điều kiện tự quản, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ
