Bản dịch của từ General autonomy trong tiếng Việt

General autonomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General autonomy(Noun)

dʒˈɛnərəl ɔːtˈɒnəmi
ˈdʒɛnɝəɫ ˌoʊˈtɑnəmi
01

Tình trạng không bị kiểm soát hay ảnh hưởng từ bên ngoài

Freedom from external control or influence.

摆脱外来控制或影响的状态

Ví dụ
02

Tự do hay quyền tự quyết trong việc đưa ra quyết định

Independence or freedom in making decisions

自主权或做决定的自由

Ví dụ
03

Quyền tự trị, đặc biệt trong một lĩnh vực riêng biệt

Autonomy or self-governing rights and conditions, especially within a specific field.

Quyền tự trị hoặc điều kiện tự quản, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ