Bản dịch của từ General consensus trong tiếng Việt

General consensus

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General consensus (Noun)

dʒˈɛnɚəl kənsˈɛnsəs
dʒˈɛnɚəl kənsˈɛnsəs
01

Một sự đồng thuận chung giữa các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng nhất định.

A general agreement among the members of a given group or community.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý kiến hoặc phán quyết tổng thể của một nhóm.

The overall opinion or judgement of a group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ý kiến hoặc niềm tin tập thể được hình thành bởi một nhóm nói chung.

A collective opinion or belief formed by a group as a whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh