Bản dịch của từ General expenses trong tiếng Việt
General expenses

General expenses(Noun)
Các chi phí không gắn liền với chi phí sản xuất.
Expenses that are not specifically tied to production costs.
Chi phí không trực tiếp liên quan đến việc duy trì hoạt động kinh doanh.
Nondirect costs associated with maintaining a business.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chi phí chung (general expenses) đề cập đến các khoản chi tiêu không thể liên kết trực tiếp với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể mà một doanh nghiệp thực hiện. Chi phí này bao gồm chi phí hoạt động hàng ngày như tiền lương, điện nước và chi phí văn phòng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tương tự ở cả Anh và Mỹ, với nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Chi phí chung (general expenses) đề cập đến các khoản chi tiêu không thể liên kết trực tiếp với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể mà một doanh nghiệp thực hiện. Chi phí này bao gồm chi phí hoạt động hàng ngày như tiền lương, điện nước và chi phí văn phòng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tương tự ở cả Anh và Mỹ, với nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
