Bản dịch của từ General session trong tiếng Việt

General session

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General session(Noun)

dʒˈɛnɚəl sˈɛʃən
dʒˈɛnɚəl sˈɛʃən
01

Một cuộc họp định kỳ của một nhóm, thường nhằm thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề quan trọng.

A regularly scheduled meeting of a group, often for the purpose of discussing and making decisions about important matters.

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian trong một hội nghị hoặc sự kiện khi tất cả người tham gia tập trung để nghe thuyết trình hoặc thảo luận.

A time period during a conference or event when all participants gather for presentations or discussions.

Ví dụ
03

Một phiên không bị giới hạn trong một danh mục hoặc chủ đề cụ thể, bao gồm một loạt các thảo luận rộng.

A session that is not limited to a specific category or topic, encompassing a broad range of discussions.

Ví dụ