generalize
generalize (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho (một ý kiến, quy tắc, kết luận, v.v.) trở nên chung hơn hoặc áp dụng rộng rãi hơn; rút ra kết luận tổng quát từ các trường hợp cụ thể.
Làm cho (một ý kiến, quy tắc, kết luận, v.v.) trở nên chung hơn hoặc áp dụng rộng rãi hơn; rút ra kết luận tổng quát từ các trường hợp cụ thể.
Make (something) more widespread or widely applicable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của generalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | generalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | generalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | generalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | generalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | generalizing |
Kết hợp từ của generalize (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có thể tổng quát hóa be possible to generalize | Trong khoa học xã hội, có thể tổng quát hóa một số hành vi. In social science, it can be possible to generalize certain behaviors. |
khói tổng quát hóa be difficult to generalize | Động lực xã hội có thể khó tổng quát hóa do sự biến đổi văn hóa. Social dynamics can be difficult to generalize due to cultural variations. |
nguy hiểm khi tổng quát hóa be dangerous to generalize | Việc tổng quát về hành vi trên mạng xã hội có thể nguy hiểm. It can be dangerous to generalize about social media behavior. |
khó tổng quát hóa be hard to generalize | Việc tổng quát hóa hành vi xã hội trong các nền văn hóa khác nhau có thể khó khăn. It can be hard to generalize social behaviors in different cultures. |
có thể tổng quát hóa can generalize | Nhà nghiên cứu có thể tổng quát hóa hành vi xã hội dựa trên các cuộc khảo sát quy mô lớn. Researchers can generalize social behaviors based on large-scale surveys. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Generalize" là động từ được sử dụng để chỉ hành động đưa ra các kết luận hoặc khái quát hóa từ những trường hợp cụ thể, nhằm tạo ra một luận điểm rộng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút. Ở Mỹ, thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong khoa học và giáo dục, trong khi ở Anh, từ này có thể được dùng nhiều hơn trong các cuộc thảo luận lý thuyết hoặc triết học.