generated
generated (Verb)
Nghĩa 01 · Khiến một thứ gì đó trở thành một trạng thái hoặc điều kiện nhất định; làm cho (cái gì) ở trong tình trạng nào đó.
Khiến một thứ gì đó trở thành một trạng thái hoặc điều kiện nhất định; làm cho (cái gì) ở trong tình trạng nào đó.
To cause something to be in a particular state or condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tạo ra hoặc sinh ra một cái gì đó thông qua một quá trình, phương pháp hoặc hành động; làm cho cái gì đó xuất hiện hoặc tồn tại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của generated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | generate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | generated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | generated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | generates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | generating |
generated (Adjective)
Nghĩa 01 · Được tạo ra từ một quá trình sinh hoặc sản xuất (thường dùng cho dữ liệu, kết quả, đầu ra…), nghĩa là thứ đó không có từ trước mà mới được tạo ra bởi hệ thống, chương trình hoặc quy trình nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được tạo ra hoặc sản xuất bởi một quá trình, phương pháp nào đó; không phải tự nhiên mà là kết quả của một quy trình cụ thể.
Được tạo ra hoặc sản xuất bởi một quá trình, phương pháp nào đó; không phải tự nhiên mà là kết quả của một quy trình cụ thể.
Produced by a particular process or method.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "generated" là dạng phân từ quá khứ của động từ "generate", có nghĩa là tạo ra hoặc phát sinh ra điều gì đó, thường sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, năng lượng và sản xuất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này hoàn toàn tương đồng về nghĩa lẫn cách viết, không có sự khác biệt về cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể đa dạng hơn trong mỗi ngữ cảnh cụ thể và ngành nghề khác nhau.