genetic relationship
Phrase
genetic relationship (Phrase)
/dʒənˈɛtɨk ɹilˈeɪʃənʃˌɪp/
/dʒənˈɛtɨk ɹilˈeɪʃənʃˌɪp/
AI
Ví dụ
Nhiều người ở Việt Nam có mối quan hệ di truyền qua tổ tiên của họ.Many people in Vietnam share a genetic relationship through their ancestry.
Không phải ai trong cộng đồng tôi cũng hiểu khái niệm mối quan hệ di truyền.Not everyone in my community understands the concept of genetic relationship.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mối quan hệ di truyền" là khái niệm mô tả sự liên kết giữa các sinh vật thông qua di truyền học. Nó thể hiện cách gen và đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trong tiếng Anh, "genetic relationship" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về di truyền, sinh học và nhân chủng học để chỉ mối liên hệ di truyền giữa các loài hoặc cá thể.