geneticist
geneticist (Noun)
Nghĩa 01
Một chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu về di truyền học — người nghiên cứu gen, cách gen truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và các bệnh liên quan đến gen.
a specialist or an expert in genetics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
geneticist (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực di truyền học (nghiên cứu gen, cách truyền các đặc điểm di truyền và các vấn đề liên quan).
a person who studies or practices genetics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Geneticist" là một danh từ chỉ nhà nghiên cứu chuyên sâu về di truyền học, lĩnh vực khoa học nghiên cứu về gen, biến đổi di truyền và ảnh hưởng của chúng đến sinh vật. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "geneticist" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh và ứng dụng của từ có thể thay đổi, chẳng hạn như trong môi trường học thuật hay nghiên cứu y tế, nơi các geneticist có vai trò thiết yếu trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới và hiểu biết về bệnh di truyền.