Bản dịch của từ Geneva trong tiếng Việt

Geneva

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geneva(Noun)

dʒˈɛnɪvɐ
ˈdʒɛnəvə
01

Một thành phố ở Thụy Sĩ nằm dọc theo dòng sông Rhône.

A city in Switzerland situated along the Rhône river

Ví dụ
02

Thủ đô của Thụy Sĩ

The capital of Switzerland

Ví dụ
03

Vị trí của các tổ chức quốc tế khác nhau, bao gồm Liên Hợp Quốc và Chữ thập đỏ.

The location of various international organizations including the United Nations and Red Cross

Ví dụ