Bản dịch của từ Gentry trong tiếng Việt

Gentry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentry(Noun)

dʒˈɛntri
ˈɡɛntri
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ