Bản dịch của từ Genuine regression trong tiếng Việt
Genuine regression
Noun [U/C]

Genuine regression(Noun)
dʒˈɛnjuːˌiːn rɪɡrˈɛʃən
ˈdʒɛnjuˌin rɪˈɡrɛʃən
01
Quá trình trở lại trạng thái ban đầu thường được sử dụng trong nghiên cứu để mô tả sự quay lại trạng thái nguyên thủy.
Not available
回归到早期状态的过程,常用于研究中,描述的是返回到最初的状况
Ví dụ
02
Trong tâm lý học, điều này đề cập đến một cơ chế phòng vệ mà ở đó một cá nhân quay trở lại các hành vi tiêu biểu của giai đoạn phát triển trước đó.
Not available
在心理学中,这指的是一种应对机制,个体会回归到早期发展阶段的行为表现。
Ví dụ
03
Một sự giảm thực sự trong thuật ngữ thống kê đề cập đến việc giảm giá trị của một biến số xảy ra do hiện tượng quay về trung bình trong phân tích thống kê.
Not available
统计学中所说的“回归”指的是变量值的下降,这是由于回归趋向平均值这一统计现象所引起的。
Ví dụ
