Bản dịch của từ Geography trong tiếng Việt
Geography
Noun

Geography (Noun)
dʒɪˈɒɡrəfi
ˈdʒiəˈɡræfi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự sắp xếp các đặc điểm địa lý của một khu vực
The arrangement of the physical features of an area
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
