Bản dịch của từ Geolocation metrics trong tiếng Việt

Geolocation metrics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geolocation metrics(Noun)

dʒˌiːəʊləkˈeɪʃən mˈɛtrɪks
ˌdʒiəɫəˈkeɪʃən ˈmɛtrɪks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ