Bản dịch của từ Geometrical progression trong tiếng Việt

Geometrical progression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geometrical progression(Noun)

dʒˌiəmˈɛtɹɨkəl pɹəɡɹˈɛʃən
dʒˌiəmˈɛtɹɨkəl pɹəɡɹˈɛʃən
01

Một dãy số trong đó mỗi số (sau số đầu) bằng số trước đó nhân với một hằng số chung; còn gọi là cấp số nhân.

Geometric progression.

几何级数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh