geometry
geometry (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhánh của toán học nghiên cứu đặc điểm và quan hệ giữa các điểm, đường, mặt, khối và các dạng tương tự trong không gian nhiều chiều.
Một nhánh của toán học nghiên cứu đặc điểm và quan hệ giữa các điểm, đường, mặt, khối và các dạng tương tự trong không gian nhiều chiều.
The branch of mathematics concerned with the properties and relations of points, lines, surfaces, solids, and higher dimensional analogues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của geometry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
geometry | geometries |
Kết hợp từ của geometry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hình học nội tại internal geometry | Hiểu biết về hình học nội bộ của các mạng xã hội là rất quan trọng cho việc phân tích. Understanding the internal geometry of social networks is crucial for analysis. |
hình học đại số algebraic geometry | Đại số học nghiên cứu các đối tượng hình học được xác định bởi phương trình đa thức. Algebraic geometry studies geometric objects defined by polynomial equations. |
hình học phi Euclide non-Euclidean geometry | Hình học phi Euclid giúp giải thích các mối quan hệ phức tạp trong mạng xã hội. Non-Euclidean geometry helps explain social networks' complex relationships among users. |
hình học linh thiêng sacred geometry | Hình học linh thiêng mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc trong nhiều văn hóa. Sacred geometry has deep spiritual significance in various cultures. |
hình học cơ bản basic geometry | Hình học cơ bản giúp học sinh hiểu các hình dạng trong cuộc sống hàng ngày. Basic geometry helps students understand shapes in everyday life. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hình học là một nhánh của toán học nghiên cứu các thuộc tính và không gian của hình dạng, kích thước, và vị trí. Từ "geometry" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "đo đất". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng. Ở Anh, "geometry" thường được giảng dạy trong bối cảnh giáo dục sơ cấp, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.