Bản dịch của từ Geometry trong tiếng Việt
Geometry

Geometry (Noun)
Một nhánh của toán học nghiên cứu đặc điểm và quan hệ giữa các điểm, đường, mặt, khối và các dạng tương tự trong không gian nhiều chiều.
The branch of mathematics concerned with the properties and relations of points, lines, surfaces, solids, and higher dimensional analogues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hình học là một nhánh của toán học nghiên cứu các thuộc tính và không gian của hình dạng, kích thước, và vị trí. Từ "geometry" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "đo đất". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng. Ở Anh, "geometry" thường được giảng dạy trong bối cảnh giáo dục sơ cấp, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
Họ từ
Hình học là một nhánh của toán học nghiên cứu các thuộc tính và không gian của hình dạng, kích thước, và vị trí. Từ "geometry" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "đo đất". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng. Ở Anh, "geometry" thường được giảng dạy trong bối cảnh giáo dục sơ cấp, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
