Bản dịch của từ Germ trong tiếng Việt

Germ

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Germ (Noun Countable)

ɡˈɜːm
ˈɡɝm
01

Dạng khởi đầu nhỏ hoặc nguồn gốc mà từ đó một sự vật, ý tưởng hay cây cối phát triển

The beginning or first small form from which something develops especially an idea or a plant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh vật sống rất nhỏ, đặc biệt là sinh vật có thể gây bệnh

A very small living organism especially one that can cause disease

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa