Bản dịch của từ Germ trong tiếng Việt
Germ
Noun [U/C]

Germ(Noun)
ɡˈɜːm
ˈɡɝm
01
Ví dụ
02
Nguyên nhân hoặc nguồn gây ra điều gì đó không mong muốn
A source or cause, especially of something undesirable.
这是某事不希望发生的根源或原因,尤其是负面事件的起因。
Ví dụ
Germ

Nguyên nhân hoặc nguồn gây ra điều gì đó không mong muốn
A source or cause, especially of something undesirable.
这是某事不希望发生的根源或原因,尤其是负面事件的起因。