Bản dịch của từ Germane trong tiếng Việt

Germane

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Germane(Adjective)

ɡˈɜːmeɪn
ˈdʒɝˌmeɪn
01

Liên quan hoặc có mối liên hệ chặt chẽ với điều gì đó

Related to or closely connected with something.

与某事密切相关或有关联的

Ví dụ
02

Liên quan chặt chẽ và phù hợp

Closely related and applicable

紧密相关的适用事项

Ví dụ
03

Phù hợp và đúng trọng tâm của vấn đề đang nói đến

Relevant and pertinent to the topic at hand.

符合主题且恰当

Ví dụ