Bản dịch của từ Germplasm trong tiếng Việt

Germplasm

Noun [U] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Germplasm(Noun Uncountable)

ɡˈɜːmplæzəm
ˈɡɝmˌpɫæzəm
01

Vật liệu di truyền (như gen, nguồn gen) của thực vật, động vật hoặc vi sinh vật dùng cho chọn giống, nghiên cứu và bảo tồn.

The hereditary material (genes, genetic resources) of plants, animals, or microorganisms used for breeding, research, and conservation.

Ví dụ
02

Tập hợp các nguồn gen (hạt giống, mô, tế bào) được lưu giữ để bảo tồn hoặc phục vụ chương trình chọn giống (còn gọi là ngân hàng nguồn gen).

The collected set of genetic resources (seeds, tissues, cells) maintained for preservation or breeding programs (also referred to as a germplasm bank).

Ví dụ

Germplasm(Noun Countable)

ɡˈɜːmplæzəm
ˈɡɝmˌpɫæzəm
01

Một mẫu nguồn gen cụ thể hoặc một đơn vị lưu trữ (ví dụ: lô hạt giống, mẫu mô) được lưu giữ hoặc trao đổi.

An individual sample or accession of germplasm (e.g., a seed lot, tissue sample) stored or exchanged.

Ví dụ