Bản dịch của từ Gestational trong tiếng Việt

Gestational

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gestational(Adjective)

dʒˈɛstəʃənəl
dʒˈɛstəʃənəl
01

Liên quan đến thai nghén hoặc do việc mang thai gây ra.

Relating to or caused by pregnancy.

与怀孕有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gestational(Noun)

dʒˈɛstəʃənəl
dʒˈɛstəʃənəl
01

Khoảng thời gian thai nhi phát triển trong bụng mẹ, thường kéo dài khoảng chín tháng.

The period of time that a fetus is in the womb typically lasting around nine months.

胎儿在母亲子宫内的发育期,通常为九个月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ