gestures
gestures (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gestures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gesture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gestured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gestured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gestures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gesturing |
gestures (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gestures" (cử chỉ) là những hành động sử dụng tay, cơ thể hoặc khuôn mặt để diễn đạt ý nghĩa hoặc cảm xúc mà không cần từ ngữ. Cử chỉ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp không lời, giúp tăng cường hoặc làm rõ nội dung thông điệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "gesture" có cách viết giống nhau và sử dụng đồng nhất trong ngữ cảnh, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.